お粗末 (おそまつ) — mọn; thô vụng; không đáng kể
お粗末
THÔ MẠT
お そ ま つ
Mọn; thô vụng; không đáng kể
(
人
)
の
実績
をお
粗末
であると
見
なす
Coi thành tích của người khác là một cái gì đó rất nhỏ mọn, không đáng kể
Ảnh minh họa

お粗末 (おそまつ) — mọn; thô vụng; không đáng kể
THÔ MẠT
