お蔭 (おかげ) — sự giúp đỡ; sự ủng hộ; nhờ vào
お蔭
ẤM
お か げ
Sự giúp đỡ; sự ủng hộ; nhờ vào
冷凍食品
のおかげで
、
1
年中
あらゆる
野菜
を
食
べることができる
Nhờ có đồ ăn đông lạnh mà chúng ta được ăn nhiều loại rau quanh năm
Ảnh minh họa
お蔭 (おかげ) — sự giúp đỡ; sự ủng hộ; nhờ vào
ẤM