Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
お蔭様 (おかげさま) — nhờ trời
ẤM DẠNG
お蔭様
nhờ trời
お蔭様で おかげさまで
nhờ trời; ơn trời
様 「よう」「さま」「ざま」「さん」「ためし」「ちゃま」
cách thức
様に ように
như; giống như
様な ような
thích, tương tự
様だ ようだ
dường như, dường như là