お見それ (おみそれ) — sự đánh giá thấp
お見それ
KIẾN
お み そ れ
Sự đánh giá thấp
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ お見それ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | お見それする/おみそれする |
| Quá khứ (た) | お見それした |
| Phủ định (未然) | お見それしない |
| Lịch sự (丁寧) | お見それします |
| te (て) | お見それして |
| Khả năng (可能) | お見それできる |
| Thụ động (受身) | お見それされる |
| Sai khiến (使役) | お見それさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | お見それさせられる |
| Điều kiện (条件) | お見それすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | お見それしろ |
| Ý chí (意向) | お見それしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | お見それするな |

