お邪魔 (おじゃま) — cản trở, xâm nhập
お邪魔
TÀ MA
お じゃ ま
Cản trở, xâm nhập
お
邪魔
してしまってすみません
。
Xin lỗi vì đã xâm nhập.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ お邪魔
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | お邪魔する/おじゃまする |
| Quá khứ (た) | お邪魔した |
| Phủ định (未然) | お邪魔しない |
| Lịch sự (丁寧) | お邪魔します |
| te (て) | お邪魔して |
| Khả năng (可能) | お邪魔できる |
| Thụ động (受身) | お邪魔される |
| Sai khiến (使役) | お邪魔させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | お邪魔させられる |
| Điều kiện (条件) | お邪魔すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | お邪魔しろ |
| Ý chí (意向) | お邪魔しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | お邪魔するな |

