お願い (おねがい) — yêu cầu, mong muốn
お願い
NGUYỆN
お ね が い
Yêu cầu, mong muốn
お
願
い
事
があるのですか
。
Tôi có thể yêu cầu một đặc ân của bạn?
Xin vui lòng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ お願い
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | お願いする/おねがいする |
| Quá khứ (た) | お願いした |
| Phủ định (未然) | お願いしない |
| Lịch sự (丁寧) | お願いします |
| te (て) | お願いして |
| Khả năng (可能) | お願いできる |
| Thụ động (受身) | お願いされる |
| Sai khiến (使役) | お願いさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | お願いさせられる |
| Điều kiện (条件) | お願いすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | お願いしろ |
| Ý chí (意向) | お願いしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | お願いするな |

