Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
お風呂 (おふろ) — bồn.
PHONG LỮ
お風呂
bồn.
お風呂に入る おふろにはいる
tắm; đi tắm; tắm bồn; vào bồn tắm
お風呂ミラー おふろミラー
gương nhà tắm
風 「ふう」「かぜ」「ふり」「ぶり」
phong cách
風来 ふうらい
lông bông, lang bạt, không đoán trước được
風度 ふうど
ngoại hình và tính cách của ai đó