Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ご飯 ごはん
cơm; bữa cơm
ご飯時 ごはんどき
giờ ăn
飯 「めし」「いい」「まんま」「まま」
cơm
中飯 ちゅうはん
bữa ăn giữa trưa.
飯時 めしどき