掛け (かけ がけ) — lòng tin; sự tín nhiệm; sự tin cậy; tín dụng
掛け
QUẢI
か け
か け
JLPTN1
Lòng tin; sự tín nhiệm; sự tin cậy; tín dụng
懸け
Sự treo; sự giữa chừng; đang...
ひじ掛けいす:ghế có tay vịn, ghế bành
旅行用のひざ掛け:chăn dùng khi đi du lịch.
Ảnh minh họa

かけ được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu かけ
賭け
trò cá cược
欠け
mảnh vỡ
駆け
phi nước đại, chạy biến đi, phóng đi
賭
sự đánh cược, sự đánh bạc

