欠けら (かけら) — mảnh vỡ; mảnh vụn; cặn
欠けら
KHIẾM
か け ら
Mảnh vỡ; mảnh vụn; cặn
ガラス
の
欠
けらで
手
に
傷
をした
Mảnh kính vụn làm đứt tay .
Ảnh minh họa

かけら được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu かけら
欠片
Mảnh bị thiếu
欠けら (かけら) — mảnh vỡ; mảnh vụn; cặn
KHIẾM

欠片
Mảnh bị thiếu