かご (かご) — giỏ
かご
か ご
Giỏ
Ảnh minh họa

かご được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu かご
歌語
lời bài hát
華語
tiếng Trung
籠
rổ
加護
sự che chở, sự bảo vệ, sự phù hộ (của Chúa.
過誤
sai lầm
篭
cái giỏ
駕籠
kiệu, cáng
駕篭
kiệu, cáng
訛語
sự phát âm không chuẩn
カゴ
giỏ đựng

