Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
かと (かと) — nòng nọc
かと
nòng nọc
家兎
thuần hóa con thỏ
過渡
sự quá độ
蝌蚪
カト
mèo
かと言って かといって
Đã nói.., mắt khác
かと思うと かとおもうと
ngay khi, vừa mới~ thì..
かとみると かとみると
vừa mới... thì lập tức...; chẳng bao lâu sau
かとく
sự thừa kế, của thừa kế, gia tài, di sản
かとうせい
chính trị đầu xỏ, nước có nền chính trị đầu xỏ, tập đoàn đầu sỏ chính trị