かな (かな) — không biết; nhỉ; mong là
かな
か な
Không biết; nhỉ; mong là
Ảnh minh họa

かな được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu かな
金
tiền
仮字
chữ Kana
哉
như thế nào!
仮名
tên giả mạo
假名
chữ Kana
かな (かな) — không biết; nhỉ; mong là

金
tiền
仮字
chữ Kana
哉
như thế nào!
仮名
tên giả mạo
假名
chữ Kana