Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
かばち (かばち) — cằn nhằn; tranh luận vặt vãnh
かばち
cằn nhằn
一か八か いちかばちか
được ăn cả ngã về không; một mất một còn; liều một phen; phó mặc cho số phận; hên xui
いちかばちか
Được ăn cả, ngã về không
深鉢 ふかばち
chậu hoa đất sét
ばちゃん ばちゃん
tiếng nước văng khi có vật rơi vào nước
はばち はばち
sawfly