Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
佳木 かぼく
người thuê làm những công việc chung trong nhà hoặc khách sạn; thằng nhỏ
香母酢 かぼす
quả quất
火防 「かぼう」「ひふせ」
phòng lửa
かぼちゃ野郎 かぼちゃやろう
một thuật ngữ dùng để chế nhạo một người đàn ông có khuôn mặt xấu xí hoặc kém cỏi
花木 「かぼく」「はなき」
hoa và cây; cây có hoa