Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
亀 (かめ) — rùa; con rùa
QUY
亀
rùa
瓶
chai
甕
vại
カメ
科名 かめい
họ
亀の手 かめのて
con hà
亀の子 かめのこ
con rùa con
仮面 かめん
mặt nạ; sự ngụy trang; lớp mạ
亀腹 かめばら
gờ chân tường hình mai rùa