かよ (かよ) — đấy à; thế à; cơ à (dùng thể hiện sự ngạc nhiên, nhấn mạnh cảm xúc)
かよ
Đấy à; thế à; cơ à (dùng thể hiện sự ngạc nhiên, nhấn mạnh cảm xúc)
そんなことがあるかよ
!
Làm gì có chuyện đó chứ!
Ảnh minh họa

かよ (かよ) — đấy à; thế à; cơ à (dùng thể hiện sự ngạc nhiên, nhấn mạnh cảm xúc)
