Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
辛子 (からし) — cây mù tạt; mù tạt
TÂN TỬ
辛子
cây mù tạt
芥子
cây cải.
カラシ
tương mù tạt
からしゆ
mustard oil
からし菜 からしな
cải ngọt
からしいろ
cây mù tạc, tương mù tạc, (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), người sắc sảo; sự sắc sảo; sự hăng hái
辛子味噌 からしみそ
nước tương mù tạt
からして からして
kể từ; từ... trở đi; ngay từ... đã...