Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
川 (かわ がわ) — con sông
XUYÊN
川
con sông
皮
da
革
da (của động vật)
河
sông
鈹
(nói về bề mặt) sự mờ
佳話
câu chuyện thú vị
可愛い 「かわいい」「かわゆい」
duyên dáng; đáng yêu; xinh xắn; dễ thương; khả ái
代わり 「かわり」「がわり」
phần thức ăn đưa mời lần thứ hai
変わる かわる
thay
川の神 かわのかみ
hà bá.
川風 かわかぜ
gió thổi trên sông; gió từ sông thổi vào