かん (かん) — keng; ding; cang
かん
か ん
か ん
Keng; ding; cang
ベル
が
「
かん
」
と
鳴
って
、
授業
が
始
まった
。
Tiếng chuông "keng" vang lên báo hiệu giờ học bắt đầu.
Ảnh minh họa

かん được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu かん
感
cảm giác
神
thần
観
quan điểm
官
dịch vụ chính phủ
巻
cuộn.
艦
hạm
館
dinh thự, lâu đài (nơi sinh sống của những người có địa vị)
汗
mồ hôi
環
vòng.
関
cổng
缶
bi đông
管
kèn
寒
giữa mùa đông, đông chí
甲
Giáp (thiên can thứ nhất)
完
hết phim
菅
loài cây cói
肝
gan
漢
man among men, man's man
冠
mũ miện
Các từ liên quan tới かん
Không có dữ liệu

