Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
具体 ぐたい
cụ thể; hữu hình
具体的 ぐたいてき
cụ thể; rõ ràng
具体性 ぐたいせい
tính cụ thể
具体化 「ぐたいか」「くたいか」
hiện thân, sự biểu hiện
具合 「ぐあい」「ぐわい」
điều kiện; phương thức; cách thức; trạng thái; tình trạng; thái độ; tình hình sức khoẻ