Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
何か月 なんかげつ
bao nhiêu tháng?, mấy tháng?
一か月 いっかげつ
một tháng
半か月 はんかげつ
nửa tháng.
九か月 きゅうかげつ
chín tháng
月 「つき」「がつ」「げつ」「づき」「がっ」
mặt trăng