がさっ (がさっ) — tiếng soạt; trong nháy mắt; dứt khoát
がさっ
Tiếng soạt; trong nháy mắt; dứt khoát
風
が
吹
いて
木
の
葉
ががさっと
落
ちた
。
Gió thổi làm lá cây rơi xuống trong một tiếng soạt.
Ảnh minh họa

がさっ (がさっ) — tiếng soạt; trong nháy mắt; dứt khoát
