Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
がたり (がたり) — sầm; ầm; rầm.
がたり
sầm
物語 ものがたり
truyện
手が足りない てがたりない
thiếu nhân lực.
絵物語 えものがたり
câu chuyện được minh họa bằng tranh
私語り わたしがたり
nói chuyện riêng
夜語り よがたり
trò chuyện ban đêm