がちん (がちん) — tiếng đóng sầm; tiếng rập mạnh; choe chóe; xoe xóe; chao chát; cốp; lốp cốp
がちん
が ち ん
Tiếng đóng sầm; tiếng rập mạnh; choe chóe; xoe xóe; chao chát; cốp; lốp cốp
頭
と
頭
ががちんとぶつかる
Đầu va vào nhau đánh cốp một cái
Ảnh minh họa

がちん (がちん) — tiếng đóng sầm; tiếng rập mạnh; choe chóe; xoe xóe; chao chát; cốp; lốp cốp
