Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
がっこ (がっこ) — rau củ ngâm; dưa muối
がっこ
rau củ ngâm
学校 がっこう
trường học
学校名 がっこうめい
tên trường học
学校に行く がっこうにいく
đi học.
学校の物 がっこうのもの
giáo dục thuộc tính
学校へ行く 「がっこうへゆく」「がっこうへいく」