Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
がり勉 (がりべん) — học gạo
MIỄN
がり勉
học gạo
がり勉する がりべんする
がたり がたり
sầm; ầm; rầm.
勉強 べんきょう
việc học hành; sự học hành
勉強する べんきょうする
học tập; học; nghiên cứu
勉強になる べんきょうになる
trở thành bài học; kiến thức đáng học