Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ガー (ガー) — cá nhái
ガー
cá nhái
ガーゼ製のマスク がーぜせいのますく
khẩu trang.
ー ー
trường âm
しーん しーん
yên tĩnh; lặng ngắt; lặng lẽ
さーず さーず
phần mềm dạng dịch vụ
しーっ しーっ
suỵt (âm thanh được sử dụng khi muốn ai đó im lặng)