希図 (きと) — kế hoạch đầy hy vọng
希図
HI ĐỒ
き と
き と
Kế hoạch đầy hy vọng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 希図
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 希図する/きとする |
| Quá khứ (た) | 希図した |
| Phủ định (未然) | 希図しない |
| Lịch sự (丁寧) | 希図します |
| te (て) | 希図して |
| Khả năng (可能) | 希図できる |
| Thụ động (受身) | 希図される |
| Sai khiến (使役) | 希図させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 希図させられる |
| Điều kiện (条件) | 希図すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 希図しろ |
| Ý chí (意向) | 希図しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 希図するな |
きと được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu きと
帰途
trên đường về
企図
dự án
冀図
kế hoạch đầy hi vọng

