Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
杵 (きね しょ) — chày.
XỬ
杵
chày.
記念 きねん
kỉ niệm
記念する きねんする
tụng niệm, kỷ niệm, tưởng nhớ
記念日 きねんび
ngày kỉ niệm
記念式 きねんしき
lễ kỷ niệm.
記念誌 きねんし
ấn phẩm kỷ niệm