Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
くず物 (くずもの) — rác
VẬT
くず物
rác
物 「もの」「ぶつ」「もん」
đồ vật
物ならず ものならず
không phải là điều gì to tát; không đáng kể
物ともせず ものともせず
trong mặt (của); trong sự thách thức (của)
物に似ず ものににず
không gì có thể sánh bằng; có một không hai
崩れ くずれ
sự sụp đổ, sự đổ nát, sự băng hoại