Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
くとう
sự chấm câu; phép chấm câu; phép đánh dấu chấm
ぞくと
/'bændits/, banditti /bæn'diti:/, kẻ cướp
早くとも はやくとも
sớm nhất
よくとく
tính ích kỷ
ゆくと ゆくと
một cách thong thả; từ tốn, chậm rãi