ぐる (ぐる) — kẻ tòng phạm; kẻ đồng loã; đồng đội; tòng phạm
ぐる
ぐ る
グ ル
Kẻ tòng phạm; kẻ đồng loã; đồng đội; tòng phạm
組織
ぐるみの
謀議
についての
話
をする
Nói chuyện về tội đồng lõa của một tổ chức
Ảnh minh họa

Từ đồng nghĩa của ぐる
ぐる được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu ぐる
グル
những người dùng có kỹ năng cao và tiên tiến, những người có kỹ năng lập trình và kiến thức tuyệt vời về vận hành máy tính

