Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ぐるみ (ぐるみ) — toàn, bao gồm
ぐるみ
toàn, bao gồm
包
bọc, gói (đếm)
ぬいぐるみ ぬいぐるみ
gấu bông, thú nhồi bông
家族ぐるみ かぞくぐるみ
Thành viên trong nhà
着包み きぐるみ
bộ đồ hình thú nhồi bông
編み包み あみぐるみ
bện quấn
縫い包み ぬいぐるみ
thú bông, thú nhồi bông