Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
げら (げら) — chim gõ kiến
げら
chim gõ kiến
下等
cấp thấp
ゲラ
khay dùng để in
げらく
sự sụt giá, sự giảm giá, sự gièm pha, sự nói xấu, sự làm giảm giá trị; sự chê bai, sự coi khinh, sự đánh giá thấp
下落 げらく
sự sụt, sự sụt giảm (giá, giá trị...)
げらげら げらげら
hô hố (cười); ha hả (cười)
げらげら笑う げらげらわらう
cười hô hố; cười ha hả
ゲラ刷り ゲラずり
Bản in ra để kiểm tra, sửa lỗi.