げろ (げろ) — sự nôn mửa; sự thổ ra; nôn mửa; nôn
げろ
げ ろ
Sự nôn mửa; sự thổ ra; nôn mửa; nôn
道路
に
吐
いたげろ
Nôn mửa trên đường .
Ảnh minh họa

げろ được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu げろ
ゲロ
Bãi nôn mửa
げろ (げろ) — sự nôn mửa; sự thổ ra; nôn mửa; nôn

ゲロ
Bãi nôn mửa