Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ゲー (ゲー) — sol, so, G
ゲー
sol, so, G
芸術療法 げーじゅつりょーほー
trị liệu nghệ thuật
すげー すげー
đáng kinh ngạc, không thể tin được
無理ゲー むりゲー
trò chơi khó
運ゲー うんゲー
game vận may
糞ゲー くそゲー
game rác; game dở tệ hại