こ (こ) — đứa bé; đứa trẻ
こ
Đứa bé; đứa trẻ
このこはとても
元気
です
。
Đứa bé này rất khỏe mạnh.
Cái; chiếc; quả (lượng từ cho đồ vật nhỏ)
Căn (nhà); hộ (gia đình)
Ảnh minh họa
こ được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu こ
子
Tý (con vật đầu tiên trong 12 con giáp).
個
cái
木
cây cối
児
trẻ nhỏ
古
cổ, cũ
湖
hồ.
戸
cánh cửa
粉
bột mì
故
lý do
壺
Cái chum, vại đất nung, nồi.
濃
tối, dày
是
điều đúng đắn
仔
con vật
此
cái này (cho biết một vật ở gần người nói, hành động của người nói hoặc chủ đề hiện tại)
壷
cái bình.
胡
người Hồ
鼓
trống cơm.
孤
mồ côi, đứa trẻ mồ côi, làm cho mồ côi cha mẹ
弧
hình cung, cung tròn, cung bắn...
Các từ liên quan tới こ
Không có dữ liệu

