こい (こい) — đặc; đậm; nồng (màu sắc, mùi hương, nồng độ)
こい
こ い
Đặc; đậm; nồng (màu sắc, mùi hương, nồng độ)
Ảnh minh họa

こい được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu こい
恋
tình yêu
来い
lại đây, đến đây
濃い
có quan hệ mật thiết
古意
cách thức cổ xưa
故意
sự cố ý
鯉
cá chép
乞い
yêu cầu
請い
yêu cầu
コイ
Khoi (people), Khoikhoi, Khoi-khoin
恋いびと
Người yêu

