ことこと (ことこと) — lốc cốc; lách cách; nhừ
ことこと
こ と こ と
コ ト コ ト
Lốc cốc; lách cách; nhừ
を
_
分間
ことこと
煮込
む
〔
食材
など
Nấu món ăn chín nhừ trong bao nhiêu phút
Ảnh minh họa

ことこと được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu ことこと
コトコト
âm thanh chói tai, âm thanh của tiếng rap, tiếng réo rắt

