この上 (このうえ) — bên cạnh đó; hơn nữa; thêm vào đó; ngoài ra
この上
THƯỢNG
こ の う え
こ の う え
Bên cạnh đó; hơn nữa; thêm vào đó; ngoài ra
本物
の
芸術家
と
話
をするのはこの
上
ない
楽
しみだ
Bên cạnh đó được nói chuyện với các nhà nghệ thuật thực thụ thì cũng rất thú vị .
Ảnh minh họa


