この辺 (このへん) — khu vực này; khu vực quanh đây; quanh đây; xung quanh đây
この辺
BIÊN
こ の へ ん
Khu vực này; khu vực quanh đây; quanh đây; xung quanh đây
気
を
付
けろ
。
この
辺
でよく
ネズミ
捕
りをやってるから
Cẩn thận đấy vì tôi thường hay đặt bẫy chuột ở xung quanh khu vực này
Ảnh minh họa


