之 (これ の) — Đây; này.
之
CHI
こ れ
Đây; này.
Ảnh minh họa

これ được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu これ
是
điều đúng đắn
此れ
cái này
此
cái này (cho biết một vật ở gần người nói, hành động của người nói hoặc chủ đề hiện tại)
之 (これ の) — Đây; này.
CHI

是
điều đúng đắn
此れ
cái này
此
cái này (cho biết một vật ở gần người nói, hành động của người nói hoặc chủ đề hiện tại)