Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
これで (これで) — ở đây; ở chỗ này; với điều này.
これで
ở đây
これでも これでも
dù là vậy những điều đó vẫn có thể xảy ra.
これでもかこれでもか これでもかこれでもか
hết lần này tới lần khác; không ngừng nghỉ; làm tới tấp
これでもかと言うほど これでもかというほど
...như thế vẫn chưa đủ
これで勝つる これでかつる
chiến thắng là của ta
それまでに それまでに
trước thời điểm đó