Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ころ柿 (ころがき) — hồng phơi khô
THỊ
ころ柿
hồng phơi khô
ところを ところを
mặc dù đang trong lúc
このところ
cách đây không lâu, mới gần đây
しろこ
người bạch tạng, thú bạch tạng, cây bạch tạng
からころ からころ
clip-clop (esp. of geta)
ころもで
tay áo, ống ngoài, ống bọc ngoài, măngsông, chuẩn bị sẵn một kế hoạch, laugh, xắn tay áo (để đánh nhau, để làm việc...), heart