こんな (こんな) — như thế này (mức độ, số lượng, trạng thái, tính chất...)
こんな
こ ん な
JLPTN5
Như thế này (mức độ, số lượng, trạng thái, tính chất...)
こんな
時
にあなたが
要
る
。
Vào những lúc như thế này thì rất cần anh. .
Ảnh minh họa

こんな (こんな) — như thế này (mức độ, số lượng, trạng thái, tính chất...)
