ゴチ (ゴチ) — thết đãi, yến tiệc, đãi tiệc, giải trí, quà tặng
ゴチ
Thết đãi, yến tiệc, đãi tiệc, giải trí, quà tặng
昨日
は
先輩
に
ラーメンゴチ
になりました
!
Hôm qua được senpai mời ăn ramen!
Ảnh minh họa

ゴチ (ゴチ) — thết đãi, yến tiệc, đãi tiệc, giải trí, quà tặng
