Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ごった (ごった) — lộn xộn; hỗn độn; bừa bãi
ごった
lộn xộn
ごった煮 ごったに
món ninh gồm nhiều loại thực phẩm
ごった返す ごったがえす
bị rối loạn; bị chấn động; nhốn nháo; lộn xộn; rối loạn
濁った にごった
đục.
濁った頭 にごったあたま
đầu tăm tối.
濁った世の中 にごったよのなか
trong thế giới đồi bại này; trong thế giới ô trọc này