Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ごっつ (ごっつ) — cực kỳ; vô cùng; rất nhiều
ごっつ
cực kỳ
ごっつい手 ごっついて
bàn tay to
ごっつあん ごっつあん
cảm ơn
ごっつん盗 ごっつんとう
việc trộm xe bằng cách tông nhẹ vào phía sau và nhờ đồng phạm lái đi sau khi tài xế ra ngoài
ごうご
lời nói khoa trương; giọng văn khoa trương
ごった ごった
lộn xộn; hỗn độn; bừa bãi