ご一緒 (ごいっしょ) — cùng nhau
ご一緒
NHẤT TỰ
Cùng nhau
ご
一緒
に
食事
でもしませんか
。
Ăn tối cùng nhau thì sao?
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ ご一緒
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | ご一緒する/ごいっしょする |
| Quá khứ (た) | ご一緒した |
| Phủ định (未然) | ご一緒しない |
| Lịch sự (丁寧) | ご一緒します |
| te (て) | ご一緒して |
| Khả năng (可能) | ご一緒できる |
| Thụ động (受身) | ご一緒される |
| Sai khiến (使役) | ご一緒させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | ご一緒させられる |
| Điều kiện (条件) | ご一緒すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | ご一緒しろ |
| Ý chí (意向) | ご一緒しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | ご一緒するな |

